hương liệu

Học thuật
Thân thiện
hương liệu

Người thợ thêm một chút hương liệu vào lọ nước hoa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất mùi thơm, thường nguồn gốc tự nhiên hoặc được tổng hợp, dùng làm nguyên liệu để tạo mùi hương cho các sản phẩm: "Hương liệu" chất tạo hương, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm, sản xuất vật liệu các ngành nghề khác.
    • Nguyên liệu tạo hương thơm trong ẩm thực: Trong ngữ cảnh nấu ăn, "hương liệu" có thể chỉ các loại gia vị, thảo mộc mùi thơm đặc trưng dùng để tăng hương vị cho món ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà máy này nhập khẩu nhiều loại hương liệu tự nhiên để sản xuất nước hoa. (Cơ sở này nhập khẩu nhiều loại chất thơm tự nhiên để sản xuất nước hoa.)
    • Món ăn này sử dụng một số hương liệu đặc biệt của miền Trung. (Món ăn này sử dụng một số nguyên liệu tạo hương đặc biệt của miền Trung.)
    • Trầm hương được xem một loại hương liệu quý từ xa xưa. (Trầm hương được coi một loại chất thơm quý từ thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hương liệu tự nhiên": chỉ các chất tạo hương nguồn gốc từ thực vật, động vật hoặc khoáng vật, không qua tổng hợp hóa học.
    • Sản phẩm này cam kết chỉ sử dụng hương liệu tự nhiên. (Sản phẩm này cam kết chỉ sử dụng chất tạo hương tự nhiên.)
  • "hương liệu tổng hợp": chỉ các chất tạo mùi hương được tạo ra bằng phương pháp hóa học trong phòng thí nghiệm.
    • Hầu hết các loại nến thơm giá rẻ đều dùng hương liệu tổng hợp. (Hầu hết các loại nến thơm giá rẻ đều dùng chất tạo hương tổng hợp.)
  • "hương liệu thực phẩm": nhóm chất phụ gia được phép sử dụng để tạo hoặc tăng cường mùi vị cho thực phẩm đồ uống.
    • Việc sử dụng hương liệu thực phẩm phải tuân theo quy định an toàn nghiêm ngặt. (Việc sử dụng chất tạo hương thực phẩm phải tuân theo quy định an toàn nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hương (danh từ): mùi thơm nói chung.
    • Hương hoa nhài thoang thoảng. (Mùi thơm hoa nhài thoang thoảng.)
  • Nguyên liệu (danh từ): vật liệu ban đầu dùng để chế biến, sản xuất ra sản phẩm khác.
    • Nguyên liệu để may quần áo vải. (Vật liệu để may quần áo vải.)
  • Gia vị (danh từ): các chất (như muối, đường, tiêu, ớt, các loại thảo mộc) dùng để nêm nếm, tạo vị cho món ăn. (Đây một khái niệm rộng hơn có thể bao hàm một số loại "hương liệu" dùng trong ẩm thực).
    • Món ăn này cần nhiều loại gia vị khác nhau. (Món ăn này cần nhiều loại gia vị khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất thơm: từ đồng nghĩa trực tiếp, nhấn mạnh vào đặc tính tạo mùi hương.
  • Phụ gia tạo hương: thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong công nghiệp thực phẩm mỹ phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hương liệu".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hương liệu".

hương liệu

Người thợ thêm một chút hương liệu vào lọ nước hoa.

  1. d. Chất thơm dùng làm nguyên liệu chế tạophẩm, vật liệu... Trầm loại hương liệu quý.